Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Kìa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 19:40, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
其
(
ki
)
/gi/
[cg1]
ở phía xa; ở thời điểm cách xa hiện tại hai ngày hay hai năm
đến rồi
kìa
ai gọi
kìa
kìa
, xe đến rồi
nhìn
kìa
hôm
kìa
năm
kìa
Từ cùng gốc
^
kia