Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xí
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 09:39, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Quảng Đông
)
死
(
tử
)
/sei
2
, si
2
/
chết, ngoẻo
nó
xí
từ lâu rồi
xí
mất con chó khôn
(
Hán trung cổ
)
蚩
(
xi
)
/t͡ɕʰɨ/
xấu, tệ
xấu
xí
quần áo
xí
quá
đồ
xí
thế