Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cữ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 01:47, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán thượng cổ
)
忌
(
kị
)
/*ɡɯs/
kiêng khem;
(nghĩa chuyển)
thời kì kiêng khem của phụ nữ sau khi sinh
kiêng cữ
coi ngày cữ
cữ mỡ
ở cữ
trong cữ
đầy cữ