Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trắc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:59, ngày 4 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*krak/
("gỗ lõi, gỗ cứng")
[cg1]
loài cây thân gỗ có danh pháp
Dalbergia cochinchinensis
, ruột gỗ màu đỏ thẫm ngả đen, mịn và rất cứng, có giá trị kinh tế cao
cây
trắc
gỗ
trắc
Cây trắc non
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
ក្រាក់
(
/krak/
)
(
Môn
)
ကြက်
(
/krɛk/
)
(
Ba Na
)
/[ʔlɔːŋ] krak/
("gỗ mun")
(
Stiêng
)
/[chiː] krak/
("gỗ mun")
(Biat)
(
Hà Lăng
)
kră
(Riang)
/ˉkrak/