Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trẩy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:07, ngày 22 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
Trang đổi hướng
Đổi hướng đến:
Trảy
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ləjh/
("đi")
[?]
[?]
[cg1]
đi xa đến một địa điểm nào đó
trẩy hội
quân trẩy qua làng
trẩy thuyền
xem
trảy
Từ cùng gốc
^
(
Cơ Ho Sre
)
lai
(Palaung)
/leh/
(Riang)
/[laŋ] lɛ/
(Wa)
/laj [liŋ]/
(Praok)