1. (Quảng Đông) (khối) /faai3/ miếng nhỏ
    thịt phay
    phay
    dao phay
  2. (Pháp) fraise(/fʁɛz/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-fraise.wav khoan, tiện bằng máy
    máy phay
    dao phay