1. (Hán) (văn) có đường vạch dài khác màu hoặc nổi lên, hoặc lõm xuống
    vằn vện
    ngựa vằn
    hổ vằn
    bệnh khô vằn
    mắt vằn lên
Tập tin:Burchell's zebra (Equus quagga burchellii) 2.jpg
Ngựa vằn