Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Đau đáu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
忉
(
đao
)
忉
(
đao
)
/tɑu tɑu/
lo lắng, suy nghĩ không yên;
(cũng)
đáu đáu
nỗi
nhớ
thương
đau đáu
lòng
hằng
đau đáu
lo
đau đáu