Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ấu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
歐
(
âu
)
菱
(
lăng
)
loài thực vật thủy sinh có danh pháp
Trapa natans
, củ (thực ra là quả) màu đen có sừng hai bên, ruột trắng ăn được
ấu
gai
ấu
sừng
trâu
yêu nhau
củ
ấu
cũng
tròn
Cây ấu
Củ ấu
Xem thêm
năng