Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ấu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
歐
(
âu
)
菱
(
lăng
)
loài thực vật thủy sinh có danh pháp
Trapa natans
, củ (thực ra là quả) màu đen có sừng hai bên, ruột trắng ăn được
ấu
gai
ấu
sừng
trâu
yêu nhau
củ
ấu
cũng
tròn
Tập tin:Trapa natans Kotewka orzech wodny 2015-05-04 04.jpg
Cây ấu
Tập tin:Trapa natans seeds.jpg
Củ ấu
Xem thêm
năng