1. (Pháp) oeuf(/œf) au(o) plat(pla/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-œuf au plat.wav ("trứng trên đĩa") trứng chiên nguyên quả
    bánhốp la
Tập tin:Fried Egg 2.jpg
Trứng ốp la

Xem thêm