Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bát
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
patte
(
/pat/
)
miếng kim loại dẹt được uốn gấp khúc, một đầu có lỗ để bắt đinh vào tường, dùng để giữ gương hoặc các tấm mỏng
bát
treo
gương
(
Pháp
)
battre
(
/batʁ/
)
(le pavé)
đi dạo, đi lang thang
đi
bát
phố
Hà Nội
bát
phố
Bát treo ở cạnh dưới gương