Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bia
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
碑
(
bi
)
/pje/
cột mốc, khối đá lớn khắc chữ;
bia
đá
: thạch
bi
bia
miệng
: hữu khẩu giai
bi
(
Pháp
)
bière
(
/bjɛʁ/
)
đồ uống có cồn làm từ lúa mạch
bia
hơi
bia
tươi
bia
la
ve
bia
ôm
Bia đá Văn Miếu
Bia Bỉ