Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Cảo
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Quảng Đông
)
餃
(
giảo
)
/gaau
2
/
món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp
há
cảo
sủi
cảo
Bánh cảo
Xem thêm
chẻo