Dâu
- (Proto-Vietic) /*-toː [1]/ [cg1] các loại cây có quả mọng, vị chua, thường có màu đen thẫm hoặc đỏ
- (Hán thượng cổ)
嫂 /*suːwʔ/ → (Proto-Vietic) /*-juː [1]/ [cg2] người phụ nữ trong quan hệ với gia đình nhà chồng
Tập tin:Morus alba fruits.jpg Cây dâu tằm Tập tin:Bayberry.jpg Quả dâu rượu (dâu rừng, thanh mai) Tập tin:Strawberries.JPG Cây dâu tây