Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ghi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
記
(
kí
)
/kɨ
H
/
viết bằng bút để lưu lại thông tin
vở
ghi
bài
ghi
chú
ghi
danh
(
Pháp
)
gris
(
/ɡris̺/
)
màu xám
vải
màu
ghi
(
Pháp
)
aiguille
(
/e.ɡɥij/
)
thanh ray dùng để chuyển đường chạy của tàu trên đường sắt
bẻ
ghi
gác
ghi
ghi
đường
sắt
Quần màu ghi
Giấy ghi chú
Ghi tàu