Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giả đò
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
假
(
giả
)
度
(
độ
)
/kˠa
X
duo
H
/
(Trung Bộ, Nam Bộ)
làm ra vẻ để người khác tưởng là thật
chớ
có
giả đò
giả đò
bận
bịu
biết
rồi
còn
cứ
giả đò
Xem thêm
giả vờ