Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giọt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ɟu(t)
[1]
~ *ɟuə(t)
[1]
/
[cg1]
hạt chất lỏng
giọt
nước
mưa
rơi từng
giọt
Tập tin:ComputerHotline - Water droplet (by) (7).jpg
Giọt sương trên ngọn cỏ
Từ cùng gốc
^
(
Thavưng
)
/tajɔːt/
(
Khơ Mú
)
/kmɟɔːt/
(Cuang)
(
Khơ Mú
)
/ɟat/
(Nghệ An)
(
Jru'
)
/ɟat/
(Semai)
jot
(
Bố Lưu
)
/jəːt⁵³/
Nguồn tham khảo
^
a
b
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF