Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Hịn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Quảng Đông
)
新
(
tân
)
/lhin
1
/
("mới")
[a]
 
thuộc loại tốt, sang, đắt tiền;
(cũng)
xịn
đồ
hịn
hịn
thế
Chú thích
^
xem
xịn
.