Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Mìn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Pháp
)
mine
(
/min/
)
thuốc nổ dạng khối có gắn kíp nổ, dùng để gây sát thương hoặc khai phá đất đá
bom
mìn
đặt
mìn
bãi
mìn
chôn
mìn
dọc
đường
đặt
mìn
phá
núi
cho
nổ
mìn
để khai thác
đá
Mìn chống tăng