1. (Pháp) gisement(/ʒiz.mɑ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-gisement.wav ("vỉa khoáng sản") đáy mỏ, chỗ khai thác than
    moong sâu
    moong than
Tập tin:Bóc xúc đất dá - panoramio.jpg
Moong than