Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Muỗng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Tai
)
/*ɓuaŋ/
[?]
[?]
[cg1]
(Nam Bộ)
dụng cụ có một cái cán nối liền với một phần trũng, dùng để múc thức ăn
muỗng
canh
xúc
muỗng
cơm
húp
vài
muỗng
Bộ muỗng ăn
Từ cùng gốc
^
(
Lào
)
ບ່ວງ
(
/būang/
)
(Isan)
บ่วง
(
/buang/
)
(Tai Dam)
ꪚ꪿ꪺꪉ
(
buang
)