Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nùi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
緌
(
nhuy
)
/*nuj/
("tua rua, nút buộc")
mớ xơ, sợi hay vải vò lại, rối lại thành một nắm
nùi
rơm
nùi
giẻ
một
nùi
tóc
rối