Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Ngần
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
銀
(
ngân
)
("bạc")
có màu trắng
cá
ngần
trắng
ngần
(
Hán
)
垠
(
ngân
)
("giới hạn")
chừng mực, giới hạn;
(nghĩa chuyển)
một số, một lượng cụ thể, thường lớn hoặc nhiều
vô
ngần
ăn
tiêu
có
ngần
ngần
này
tuổi
tốn
ngần
ấy
tiền
Cá ngần