Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Phần mềm
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Anh
)
software
[a]
 
các chương trình, câu lệnh được vận hành trên máy tính hoặc điện thoại
thiết kế
phần mềm
cài đặt
phần mềm
phần mềm
điện thoại
Tập tin:Quicken Premier 2005 box and disc.jpg
Đĩa cài đặt phần mềm
Chú thích
^
Phần mềm
là
dịch sao phỏng
từ
soft
→
mềm
và
ware
→
vật
.