Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Quầng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*wiəŋ
[1]
~ *waiŋ
[1]
~ *wəŋ
[1]
~ *wuuŋ
[1]
/
("tròn")
[cg1]
vòng sáng hình tròn quanh vật;
(nghĩa chuyển)
vết thâm đen sẫm hình tròn
quầng
mặt
trời
trăng
quầng
thì hạn
quầng
sáng
quầng
mắt
thâm
quầng
một
quầng
bầm
đen
Tập tin:22° Moon halo.jpg
Quầng trăng
Tập tin:Eyes 4 Fred.jpg
Quầng thâm dưới mắt
Từ cùng gốc
^
vầng
(
Khmer
)
វាង
(
/vìəŋ/
)
(
Môn
)
ဝိုၚ်
(
/wàŋ/
)
(
Ba Na
)
/waːŋ/
(
Ba Na
)
/kəwɛːŋ/
("cong")
(
Khasi
)
khyrwiang
Nguồn tham khảo
^
a
b
c
d
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF