Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Quởn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
緩
(
hoãn
)
→
(
Nam Bộ
)
huỡn
(Nam Bộ)
rảnh rỗi;
(cũng)
quỡn
,
huỡn
hôm
nay
quởn
không
quởn
đãi