Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Rằng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*rəŋ/
[?]
[?]
("nói")
[cg1]
nói ra;
(nghĩa chuyển)
từ biểu thị một mệnh đề sắp được diễn đạt
chẳng nói chẳng
rằng
y như
rằng
biếng
rằng
cho
rằng
e
rằng
nghĩ
rằng
thà
rằng
tuy
rằng
Từ cùng gốc
^
(
Chứt
)
/ɽăŋ²/
(Mày)
(
Ba Na
)
rơ̆ng
(Pleiku)
(
Xơ Đăng
)
/məgraŋ/