Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Sạ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán
)
撒
(
tát
)
("rải ra")
[?]
[?]
[a]
 
gieo thẳng hạt giống lúa xuống ruộng, không qua giai đoạn cấy mạ
ruộng
sạ
gieo
sạ
lúa
sạ
Chú thích
^
Phiên âm Hán Việt đúng của chữ này là
tát
, nhưng thường được đọc nhầm là
tản
.