Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Tươi
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
鮮
(
tiên
)
/*s[a]r/
→
(
Việt trung đại
-
1651
)
tươi, tưâi
động, thực vật mới được thu hoạch hoặc còn sống, chưa bị biến chất
cá
tươi
tươi
tốt
Tập tin:Fresh Vegetable Produce (Unsplash).jpg
Rau củ tươi