Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Thao lao
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Khmer
)
ស្រឡៅ
(
/srɑ.ˈlaw/
)
hoặc
(
Chăm
)
ꨓꨈꨤꨥ
(
tagalaw
)
/ta-ɡ͡ɣa˨˩-laʊ˨˩/
một số loài cây thân gỗ thuộc chi
Lagerstroemia
(Bằng lăng), có chất gỗ tốt
gỗ
thao lao
cửa
thao lao