Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trũng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*luŋ[h]
[1]
~ *luuŋh
[1]
/
("đào bới")
[cg1]
lõm xuống, thấp hơn so mới bề mặt xung quanh
trũng
xuống
ruộng
trũng
nước
chảy
chỗ
trũng
mắt
trũng
sâu
Tập tin:Streets in Yeronga flooded during 2022 Brisbane flood, 01.jpg
Đường trũng
Từ cùng gốc
^
(
Khmer
)
ជ្រលង
(
/crɔlɔɔŋ/
)
(
Cơ Tu
)
/tʰuːŋ/
(An Điềm)
(
M'Nông
)
ƀlung
(Rölöm)
(
Ba Na
)
thŭng
Nguồn tham khảo
^
a
b
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF