Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trẹo
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Việt trung đại
-
1651
)
blẹo
lệch đi, không đúng;
(nghĩa chuyển)
cơ hoặc xương bị trật nhẹ
ảnh
treo
trẹo
hiểu
trẹo
đi
đọc
trẹo
đi
trẹo
ngả,
ở
trẹo
đường
trẹo
chân
trẹo
cổ
trẹo
xương
trẹo
hàm