1. (Pháp) sacoche(/sa.kɔʃ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Raphoraph-sacoche.wav túi nhỏ đựng sổ sách, giấy tờ hoặc dụng cụ; (cũng) xắc cốt, xắc
    cái xắc xinh xinh