Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xúi quẩy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Quảng Đông
)
衰
(
suy
)
鬼
(
quỷ
)
/seoi
1
gwai
2
/
("người không may, người đáng ghét")
rủi ro, không may mắn
chuyện
xúi quẩy
thằng
xúi quẩy