1. (Pháp) sandale(/sɑ̃.dal/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-sandal.wav loại dép da hở ngón chân, thường có quai hậu
    đi xăng đan đi học
    mua đôi xăng đan cho mát
Tập tin:Leather sandal for man in summer1.jpg
Xăng đan nam