Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Yêng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
英
(
anh
)
/ʔˠiæŋ/
("tài giỏi")
ít dùng, chỉ gặp trong từ ghép
yêng hùng
, thường mang tính chế giễu
máu
yêng hùng