Bước tới nội dung

Bích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 08:47, ngày 22 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) pique ("giáo, thương") chất bài bích ♠
    ba bích đi trước
  2. (Pháp) xem mặt bích
Cây giáo kiểu Ý