Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Bừa
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:49, ngày 11 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
耙
(
bà
)
/buɑ
X
/
dụng cụ làm đất bao gồm nhiều lưỡi nhọn gắn trên một thanh ngang dài, dùng để làm tơi đất và phá nhỏ các viên đất lớn; làm đất bằng dụng cụ này
cày
bừa
Ba
lọc
bảy
lừa
mắc phải
bừa
rụng răng
Bừa đất bằng sức trâu