Bước tới nội dung

Cặc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:47, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) (giác) /kˠʌk̚/ ("sừng") [a] &nbsp [fc1] dương vật
    cặc bần
    cái củ cặc

Chú thích

  1. ^ So sánh với (Mân Nam) /kak/(Khách Gia) /kok/.

Từ cùng gốc giả[?][?]

  1. ^ (Anh) cock