Bước tới nội dung

Gi lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:42, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) gilet(/ʒi.lɛ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-gilet.wav áo khoác không có tay, thường dài đến ngang eo; (cũng) ghi lê, di lê
Tập tin:Girl in denim waistcoat 2008.JPG
Áo gi lê bò