Bước tới nội dung

La xiết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:30, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) la(/la) sieste(sjɛst/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-sieste.wav (cũ) ngủ trưa
    Tôi thường đến vào giờ trưa, nếu chỉ điểm theo dõi thì cũng về "la xiết" rồi