Bước tới nội dung

Xì dầu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:15, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (thị)(du) /si6 jau4/ nước chấm làm từ đậu nành lên men
    hắc xì dầu
Xì dầu Kikkoman nổi tiếng của Nhật Bản