Bước tới nội dung

Xa lát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:52, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) salade(/sa.lad/) món ăn bao gồm thành phần chính là rau củ quả trộn lẫn với nước xốt cùng các thành phần phụ
    xa lát Nga
    xa lát ngừ
    trộn xa lát
Xa lát Nga