Bước tới nội dung

Lâm vố

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:05, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[file\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) rabiot(/ʁa.bjo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-rabiot.wav (Nam Bộ) thức ăn thừa trong các cửa hàng ăn, trộn chung lại và bán rẻ cho người nghèo
    cơm lâm vố