Bước tới nội dung

Sơ ri

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:07, ngày 22 tháng 12 năm 2022 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) cerise quả của một số loài cây thuộc chi Prunus, có màu đỏ mọng, hạt cứng ở giữa và có vị ngọt hơi chua nhẹ
    mứt sơ ri
    si rô sơ ri
Giỏ sơ ri