Bước tới nội dung

Com-mốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:22, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) commode(/kɔ.mɔd/) tủ ngăn kéo
    tủ com-mốt quần áo
    tủ com-mốt cao
    com-mốt đầu giường
Tủ com-mốt thế kỉ 18