Bước tới nội dung

Cảo

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:38, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (giảo) /gaau2/Tập tin:Cnt-餃.wav món ăn gồm thịt xay hoặc rau cuốn trong một miếng bột bánh mỏng, tạo thành hình cong như chiếc sừng rồi hấp
    cảo
    sủi cảo
Tập tin:中国饺子(Jiaozi;Dumplings;餃子).jpg
Bánh cảo

Xem thêm