Bước tới nội dung

Nhị tì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:17, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (nghĩa)(địa) /ji6 dei6/Tập tin:Yue-義地.wav khu đất dành riêng cho việc chôn cất người đã mất
    đi nhị tì
    nhị tì Quảng Đông