Bước tới nội dung

Tồi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:19, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (đồi) /teoi4/Tập tin:Yue-頹.wav ("sụt lở, đổ nát") xấu, tệ, kém
    đồ tồi tệ
    thái độ quá tồi
    trí nhớ tồi