1. (Hán trung cổ) (trấn) /ʈˠiɪn/ [cg1] [a] &nbsp ngăn lại, giữ lại không cho qua; che lại
    đứng chắn giữa đường
    cây chắn gió
    che chắn
    chắn phòng ngủ ra làm hai
Tập tin:Barrier on track off Fall Lane - geograph.org.uk - 3813886.jpg
Thanh chắn đường

Chú thích

  1. ^ So sánh với (Quảng Đông) /zan3/Tập tin:Yue-鎮.mp3.

Từ cùng gốc